TRUNG TÂM XÉT NGHIỆM TẠI NHÀ
PHÒNG KHÁM ĐAKHOA YECXANH

Địa chỉ: 221 Phố Vọng – Phường Đồng Tâm – Quận Hai – Bà Trưng – TP.Hà Nội
Điện thoại: 0473051115 hotline 0168998888
Email: contact@phongkhamyecxanh.vn

BẢNG GIÁ XÉT NGHIỆM 

TTLoại Xét NghiệmGiá Tiền ( vnđ)
XÉT NGHIỆM SINH HÓA
1ASLO90.000
2Trab (Kháng thể tuyến giáp)560.000
3ALP50.000
4ACP40.000
5Chất gây nghiện (nước tiểu)70.000
6CK - ToTal70.000
7CK - MB70.000
8Na+; K+; Cl (điện giải đồ)120.000
9HbA 1C (nguy cơ đái tháo đường)150.000
10Amylase50.000
11Canxi TP50.000
12Homocystein50.000
13RF90.000
14Haptoglobin180.000
15IgA150.000
16IgE150.000
17IgG150.000
18IgM150.000
19CRP - hs90.000
20Ca ++40.000
21Na +50.000
22TB 80.000
23Sắt70.000
24Ferritin100.000
25Glucose50.000
26Ure40.000
27Creatinime40.000
28Acid uric (Gout)50.000
29Bilirubin toàn phần40.000
33Bilirubin trực tiếp40.000
31Bilirubin gián tiếp40.000
32Cholesterol40.000
33Triglycerid40.000
34HDL - C40.000
35LDL - C40.000
36GOT40.000
37GPT40.000
38GGT50.000
39Protein TP50.000
40Albumin50.000
41Globumin70.000
42A/G50.000
43Canxitoni300.000
44Procanxitoni450.000
45VITAMIN D 500.000
46Isulin 150.000
47Điện Di Huyết Sắc Tố 550.000
XÉT NGHIỆM HUYẾT HỌC
1APTT100.000
2Công thức máu70.000
3Máu lắng50.000
4Nhóm máu ABO 50.000
5Fibrinogen - Ðông máu co bản100.000
6TI Prothrombin, NR, thời gian (Quick) - Ðông máu cơ bản100.000
7Máu chảy máu dông50.000
8Nhóm máu RH50.000
9Huyết đồ180.000
10TG Thrombin (TT)100.000
XÉT NGHIỆM NƯỚC TIỂU
1Tổng phân tích nước tiểu (10 thông số)50.000
2Cặn lắng nước tiểu50.000
3MicroAlbumin (nước tiểu)50.000
4Định lượng Pro (Nước tiểu)50.000
5HCG 30.000
XÉT NGHIỆM SẢN PHỤ KHOA
1Triple Test 650.000
2Papsmier (tầm soát sớm ung thư cổ tử cung)150.000
3Soi dịch âm đạo120.000
4HPV100.000
5DOUBLE TEST650.000
6Soi dịch niệu đạo 120.000
7PRC (định tính) HPV1500.000
8PRC (định tính) HPV2500.000
9PRC (định tuýp) HPV1600.000
10PRC (định tuýp) HPV2600.000
11PRC Hepes400.000
XÉT NGHIỆM NAM KHOA
1Tinh dịch đồ 200.000
2Soi dịch niệu đạo 100.000
3HSV100.000
4PRC (định tính) HPV1500.000
5PRC (định tính) HPV2500.000
6PRC (định tuýp) HPV1600.000
7PRC (định tuýp) HPV2600.000
8PRC Hepes400.000
XÉT NGHIỆM VI SINH
1XN Soi Phân 70.000
2HP120.000
3Cúm (A+B)280.000
4HBsAg 70.000
5HCV 100.000
6Syphilis 80.000
7Chlamydia 120.000
8HEV120.000
9HIV 100.000
10HAV100.000
11Chất gây nghiện trong máu350.000
12TEST DENGUE - NS1 250.000
13TP - HA 200.000
14Cấy phân100.000
15Kháng sinh đồ250.000
16Nuôi cấy tìm vi khuẩn250.000
17RUBELLA IgG 200.000
18RUBELLA nhanh 200.000
19RUBELLA IGM 200.000
20Soi đờm700.00
XÉT NGHIỆM BẰNG PHƯƠNG PHÁP MIỄN DỊCH (HORMONE)
1ß HCG180.000
2NSE180.000
3Anti Tg350.000
4Anti TPO180.000
5HBeAg (định lượng)180.000
6Anti HbsAg150.000
7Anti HBS180.000
8Anti Hbe180.000
9HBsAb180.000
10HBsAg (định lượng)180.000
11Anti HCV (định lượng)150.000
12HBV- DNA1.380.000
13HAV (định tính)100.000
14HAV - IGM (định lượng)180.000
15Hóa mô miễn dịch900.000
16TSH120.000
17T3120.000
18FT4120.000
19FT3120.000
20T4120.000
21Tg300.000
22PSA200.000
23CEA (ung thư đường tiêu hóa)200.000
24CYFRA 21-1 (ung thư phổi)200.000
25AFP (ung thu gan)200.000
26PSA total/free (ung thư tiền liệt tuyến)200.000
27CA 19.9 (ung thư tụy mật)200.000
28CA 12.5 (ung thư cổ tử cung, buồng trứng)200.000
29CA 72.4 (ung thư dạ dày)
200.000
30CA 15.3 (ung thư vú, phổi, …)
200.000
31LH150.000
32FSH150.000
33Prolactin 150.000
34Progesterol
150.000
35Estradiol
150.000
36Testosterone
150.000
37Anti - Phospholipit
350.000
38HCV (Hóa phát quang) 150.000
39HBsAb (Hóa phát quang)180.000
40NSE 180.000
41Hbe Ag ( định tính) 100.000
42Kháng thể kháng ANA
350.000
43Mô Bệnh Học
150.000
XÉT NGHIỆM TẾ BÀO HỌC
1Giải phẫu bệnh - XN ung thư
500.000
2Sinh tiết tức thì 700.000

Quý khách có nhu cầu sử dụng dịch vụ Lấy mẫu xét nghiệm tại nhà chỉ cần cộng thêm 10 ngàn đồng phí đi lại

0473.051.115
Hotline